Bản dịch của từ 𫀊 trong tiếng Việt

𫀊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𫀊 (Danh từ)

01

Thường gặp trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có nghĩa tương tự chữ “” (lữ), liên quan đến du lịch hoặc hành trình.

同“旅”。见《可洪音义》《汉字海》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫀊
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【YĪ】
Hình thái radical:
⿰,礻,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丶一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép