ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫀖
Bảng phân tích âm vị 𫀖
N/A
〈Nghĩa Nhật〉 Ý chỉ hành động 'tháo bỏ đai lưng' (giúp nhớ: 'khuyết' như tháo đai, giải phóng).
〈日本释义〉“帯解く”之意。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép