Bản dịch của từ 𫀪 trong tiếng Việt
𫀪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tián | ㄊㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𫀪 (Danh từ)
【tián】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Người ẩn sĩ ở Nam Thiền Hiên, như một danh từ riêng gợi nhớ đến sự thanh tịnh và tĩnh lặng của thiền môn.
〈韩国释义〉南~轩处士。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như chữ “𤱛”, một chữ Hán ít dùng, cần nhớ như một biến thể đặc biệt.
同“𤱛”。
Ví dụ
