Bản dịch của từ 𫀪 trong tiếng Việt

𫀪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊN/AN/AN/A

𫀪 (Danh từ)

tián
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Người ẩn sĩ ở Nam Thiền Hiên, như một danh từ riêng gợi nhớ đến sự thanh tịnh và tĩnh lặng của thiền môn.

〈韩国释义〉南~轩处士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ “𤱛”, một chữ Hán ít dùng, cần nhớ như một biến thể đặc biệt.

同“𤱛”。

Ví dụ
𫀪
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【THIỀN】
Hình thái radical:
⿰,禾,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép