Bản dịch của từ 𫀳 trong tiếng Việt
𫀳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫀳 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn tự Kim văn (chữ khắc trên đồng thau thời Ân Chu). Ghi chú: chữ này xuất hiện trong bộ sưu tập văn tự kim văn Ân Chu, trang 1128, nguyên hình trên đồ đồng số 2654.
金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》1128页。金文原形字出自《殷周金文集成》第2654器铭文中。
Ví dụ
