Bản dịch của từ 𫀻 trong tiếng Việt
𫀻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gēng | ㄍㄥ | N/A | N/A | N/A |
𫀻 (Danh từ)
【gēng】
01
〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉Nơi có vài căn nhà tranh nhỏ, đủ chỗ đặt vài chiếc bàn, có vài mẫu ruộng đá để trồng cây như mì (khoai lang).
〈韩国释义〉所而有茅舍数间可容几案以适体有石田数亩可种~麰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ “种” (chủng), dùng trong tên người Đài Loan. Tham khảo trong 《Thành Duy Thức Luận Diễn Bí》.
同“种”。见于台湾人名。见《成唯识论演秘》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
