Bản dịch của từ 𫁇 trong tiếng Việt
𫁇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𫁇 (Tính từ)
【mù】
01
Nghi ngờ giống chữ “穆” (một chữ Hán khác có âm đọc tương tự và ý nghĩa gần giống).
疑同“穆”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Theo nghĩa tiếng Nhật, đọc là 'aoki', dùng làm họ tên.
〈日本释义〉读音aoki,用于姓氏。
Ví dụ
03
Thường thấy trong tên người Đài Loan.
见于台湾人名。
Ví dụ
