Bản dịch của từ 𫁇 trong tiếng Việt

𫁇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋN/AN/AN/A

𫁇 (Tính từ)

01

Nghi ngờ giống chữ “” (một chữ Hán khác có âm đọc tương tự và ý nghĩa gần giống).

疑同“穆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo nghĩa tiếng Nhật, đọc là 'aoki', dùng làm họ tên.

〈日本释义〉读音aoki,用于姓氏。

Ví dụ
03

Thường thấy trong tên người Đài Loan.

见于台湾人名。

Ví dụ
𫁇
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Hình thái radical:
⿱,⿰,禾,𤽄,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép