Bản dịch của từ 𫁈 trong tiếng Việt
𫁈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𫁈 (Danh từ)
【】
01
Chữ dùng làm tên người, ví dụ như họ Cao~ (dấu ~ tượng trưng cho chữ này), tham khảo trong sách cổ và từ điển Khổng Tử.
人名用字。高~,见《古今图书集成·经济汇编·祥刑典·第六十六卷·律令部汇考五十二·皇清》。见《康熙字典》(增订版)。
Ví dụ
02
(Theo nghĩa Nhật) Đọc là aoki, dùng làm họ.
〈日本释义〉读音aoki,用于姓氏。
Ví dụ
