Bản dịch của từ 𫁈 trong tiếng Việt

𫁈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𫁈 (Danh từ)

01

Chữ dùng làm tên người, ví dụ như họ Cao~ (dấu ~ tượng trưng cho chữ này), tham khảo trong sách cổ và từ điển Khổng Tử.

人名用字。高~,见《古今图书集成·经济汇编·祥刑典·第六十六卷·律令部汇考五十二·皇清》。见《康熙字典》(增订版)。

Ví dụ
02

(Theo nghĩa Nhật) Đọc là aoki, dùng làm họ.

〈日本释义〉读音aoki,用于姓氏。

Ví dụ
𫁈
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,禾,意
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丶一丶丿一丨乚一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép