Chữ cổ dùng trong sách cổ Hàn Quốc, như một ký tự đặc biệt trong văn tự Hán Nôm Hàn Quốc (giúp nhớ chữ hiếm thấy, như 'uyệt' là chữ hiếm trong sách xưa).
〈韩国释义〉韩国古籍用字。
Ví dụ
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿰,穴,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
穴
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丶丶一乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép