Bản dịch của từ 𫁎 trong tiếng Việt

𫁎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǒng

ㄏㄨㄥˇN/AN/AN/A

𫁎 (Danh từ)

hǒng
01

Khoảng trống, khe hở như hổng cửa, hổng tường (dễ nhớ như từ 'hổng' trong tiếng Việt)

〈越南释义〉读音hổng,空隙,缝隙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫁎
Bính âm:
【hǒng】【ㄏㄨㄥˇ】【HỔNG】
Hình thái radical:
⿰,空,孔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚一丨一乚乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép