ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫁎
Bảng phân tích âm vị 𫁎
Hǒng
Khoảng trống, khe hở như hổng cửa, hổng tường (dễ nhớ như từ 'hổng' trong tiếng Việt)
〈越南释义〉读音hổng,空隙,缝隙。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép