ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫁑
Bảng phân tích âm vị 𫁑
N/A
〈từ Nhật〉 Cửa sổ, nơi nhìn ra ngoài như tấm kính trong nhà (giống như 'mado' trong tiếng Nhật, dễ nhớ vì cửa sổ là nơi 'mở mắt' nhìn ra thế giới).
〈日本释义〉读音mado,意为“窗”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép