Bản dịch của từ 𫁑 trong tiếng Việt

𫁑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄚˊㄉㄛˋN/AN/AN/A

𫁑 (Danh từ)

01

〈từ Nhật〉 Cửa sổ, nơi nhìn ra ngoài như tấm kính trong nhà (giống như 'mado' trong tiếng Nhật, dễ nhớ vì cửa sổ là nơi 'mở mắt' nhìn ra thế giới).

〈日本释义〉读音mado,意为“窗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫁑
Bính âm:
【ㄇㄚˊㄉㄛˋ】【MÁC-ĐỖ】
Hình thái radical:
⿱,穴,忠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿乚丨乚一丨丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép