Bản dịch của từ 𫁓 trong tiếng Việt

𫁓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫁓 (Danh từ)

wén
01

Chữ định hình trong kim văn, dùng làm tên người (giống như tên riêng trong văn tự cổ). Ghi chú: chữ này xuất hiện trong các văn bản kim văn của nhà Ân và Chu.

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》680页。金文原形字出自《殷周金文集成》第3694器铭文中。

Ví dụ
𫁓
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Hình thái radical:
⿱,穴,佴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丶丿丨一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép