Bản dịch của từ 𫁔 trong tiếng Việt

𫁔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kōng

ㄎㄨㄥN/AN/AN/A

𫁔 (Tính từ)

kōng
01

Rỗng không, trống trải như cái chum không đáy (dễ nhớ: 'không' là trống rỗng).

〈越南释义〉空的,空洞的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trong, sạch, rõ ràng như nước canh trong (nhớ câu 'canh trong như nước suối').

〈越南释义〉清的,清澈的。〔~羮〕清汤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫁔
Bính âm:
【kōng】【ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
Hình thái radical:
⿰,空,匡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丶一丨一一一一丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép