Bản dịch của từ 𫁔 trong tiếng Việt
𫁔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kōng | ㄎㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𫁔 (Tính từ)
【kōng】
01
Rỗng không, trống trải như cái chum không đáy (dễ nhớ: 'không' là trống rỗng).
〈越南释义〉空的,空洞的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trong, sạch, rõ ràng như nước canh trong (nhớ câu 'canh trong như nước suối').
〈越南释义〉清的,清澈的。〔~羮〕清汤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
