Bản dịch của từ 𫁝 trong tiếng Việt

𫁝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋN/AN/AN/A

𫁝 (Danh từ)

qiè
01

Nghi vấn đồng âm với chữ “” (ăn trộm), thường thấy trong tên người Đài Loan.

疑同“窃”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫁝
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIẾT】
Hình thái radical:
⿱,穴,⿰,釆,⿳,⺊,𠔿,冋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丿丶丿一丨丿丶丨一丨乚丿丶丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép