Bản dịch của từ 𫁥 trong tiếng Việt

𫁥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋN/AN/AN/A

𫁥 (Động từ)

diàn
01

Ở, cư trú (dùng trong tiếng địa phương Phúc Kiến, dễ nhớ như 'điến nhà ở đây')

〈方〉住;在。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫁥
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIẾN】
Hình thái radical:
⿰,立,店
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép