Bản dịch của từ 𫁧 trong tiếng Việt

𫁧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋN/AN/AN/A

𫁧 (Động từ)

dài
01

Chờ đợi, như câu 'đợi chờ từng ngày' để nhớ chữ này.

喃字。đợi待,等,等待。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫁧
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÃI】
Hình thái radical:
⿰,立,待
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丿丿丨一丨一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép