Bản dịch của từ 𫁫 trong tiếng Việt
𫁫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄖㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𫁫 (Động từ)
【】
01
Ép chặt, dùng sức nén xuống để tạo hình hoặc làm cứng (như rập khuôn đất sét).
〈越南释义〉读音rập,压制,压造(用压的方式制造)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bắt chước y nguyên, sao chép không thay đổi (như rập khuôn bài học).
〈越南释义〉读音rập,模仿,照搬。
Ví dụ
