Bản dịch của từ 𫁫 trong tiếng Việt

𫁫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄖㄚˋN/AN/AN/A

𫁫 (Động từ)

01

Ép chặt, dùng sức nén xuống để tạo hình hoặc làm cứng (như rập khuôn đất sét).

〈越南释义〉读音rập,压制,压造(用压的方式制造)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bắt chước y nguyên, sao chép không thay đổi (như rập khuôn bài học).

〈越南释义〉读音rập,模仿,照搬。

Ví dụ
𫁫
Bính âm:
【ㄖㄚˋ】【RẬP】
Hình thái radical:
⿱,立,降
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一乚乚丨丿乚丶一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép