Bản dịch của từ 𫁰 trong tiếng Việt

𫁰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋN/AN/AN/A

𫁰 (Danh từ)

01

Giống như chữ '' (sách), nghĩa là kế hoạch, phương sách (như trong câu 'lập sách hoạch định').

同“策”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫁰
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【SÁCH】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép