Bản dịch của từ 𫁴 trong tiếng Việt

𫁴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊN/AN/AN/A

𫁴 (Danh từ)

rén
01

Thường gặp trong tên người Đài Loan (giúp nhớ chữ này qua tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫁴
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,⿰,冫,人
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép