Bản dịch của từ 𫁶 trong tiếng Việt

𫁶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄚˋ ㄕN/AN/AN/A

𫁶 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Một loại thước đo, gọi là 'sashi'; dễ nhớ như 'sai số' khi đo đạc cần thước chính xác.

〈日本释义〉读音sashi《日本人の作った漢字》引《近世常用の漢字》。尺子。一种叫尺子的工具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫁶
Bính âm:
【ㄙㄚˋ ㄕ】【XÍCH】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,尺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép