ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫁶
Bảng phân tích âm vị 𫁶
N/A
(Theo nghĩa Nhật) Một loại thước đo, gọi là 'sashi'; dễ nhớ như 'sai số' khi đo đạc cần thước chính xác.
〈日本释义〉读音sashi《日本人の作った漢字》引《近世常用の漢字》。尺子。一种叫尺子的工具。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép