Bản dịch của từ 𫁽 trong tiếng Việt

𫁽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄔˇ ㄅㄚˊN/AN/AN/A

𫁽 (Danh từ)

01

〈Nhật Bản〉 loại sáo trúc thổi dọc truyền thống, gọi là 'xích bát' (尺八) trong tiếng Nhật, âm thanh trầm ấm như tiếng vọng của núi rừng.

〈日本释义〉尺八。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫁽
Bính âm:
【ㄔˇ ㄅㄚˊ】【XÍCH BÁT】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,⿺,尺,八
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶乚一丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép