Bản dịch của từ 𫂍 trong tiếng Việt

𫂍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋN/AN/AN/A

𫂍 (Danh từ)

diàn
01

Nghi vấn đồng nghĩa với chữ “” (chiếu tre mát mẻ, dễ nhớ như chiếu mùa hè)

疑同“簟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thường xuất hiện trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua tên riêng)

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫂍
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Hình thái radical:
⿳,𥫗,口,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨乚一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép