Bản dịch của từ 𫂠 trong tiếng Việt

𫂠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋN/AN/AN/A

𫂠 (Danh từ)

bìng
01

Tên một loại tre, dùng làm sáo và xây nhà (tre bính ba cạnh nổi tiếng ở Thành Đô)

〈韩国释义〉竹名。《舫山集》:~竹作笛。篃竹宜为屋。戴凯之谱。有成都三棱竹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫂠
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BÍNH】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,惠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép