Bản dịch của từ 𫂩 trong tiếng Việt

𫂩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rèn

ㄖㄣˋN/AN/AN/A

𫂩 (Tính từ)

rèn
01

(theo nghĩa Nhật) mang ý nghĩa giống chữ , chỉ tính chất bền bỉ, dai dẳng như dây nhẫn (dây thừng bền chắc)

〈日本释义〉“靱”之意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫂩
Bính âm:
【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHẪN】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,賦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨乚一一一丿丶一一丨一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép