Bản dịch của từ 𫂫 trong tiếng Việt

𫂫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋN/AN/AN/A

𫂫 (Danh từ)

dìng
01

◎ Giống như chữ “𥳰” và “”, mang nghĩa là 'tôn kính, quý trọng' (như đỉnh cao, đỉnh núi tượng trưng cho sự tôn quý).

◎ 同“𥳰”“尊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫂫
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỈNH】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,⿰,阝,尊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶乚乚丨丶丿一丨乚丿乚一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép