Bản dịch của từ 𫂲 trong tiếng Việt
𫂲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄋㄞˇ ㄇㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
𫂲 (Danh từ)
【】
01
〈Giải thích Nhật Bản〉Chữ tạo bởi người Nhật, gồm phần trên là “乃” và phần dưới là “米”. Đọc theo cách Nhật là もみがら (vỏ trấu – nhớ như “mễ” là gạo, vỏ trấu là phần bên ngoài của gạo).
〈日本释义〉字源:日本的国字。上部“乃”+下部“米”。训读:もみがら。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
