Bản dịch của từ 𫃁 trong tiếng Việt
𫃁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
𫃁 (Danh từ)
【qiú】
01
〈nghĩa ở Đài Loan〉 Thường thấy trong tên người Đài Loan.
〈台湾释义〉见于台湾人名。
Ví dụ
02
〈chữ Bố Y dạng khối〉 Phát âm là jauz, nghĩa là bữa tối (bữa ăn buổi tối).
〈方块布依字〉读音jauz,晚饭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
〈chữ Bố Y dạng khối〉 Phát âm là jauz, nghĩa là thời gian.
〈方块布依字〉读音jauz,时间。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
