Bản dịch của từ 𫃇 trong tiếng Việt
𫃇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄘㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𫃇 (Danh từ)
【】
01
(Phương ngữ) Một món ăn làm từ đậu phộng, đường, gạo nếp, giống như món ăn vặt thơm ngon của người Huệ Lai.
〈方言〉惠来县方言,cim8。与方言“辑”同音。一种食物,由花生、糖、糯米制成。如“靖海豆~”。来源:惠来县志。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Trong tiếng Nhật) Âm đọc kumashine, chỉ lương thực, gạo.
〈日本释义〉读音kumashine,粮食,稻米。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
