Bản dịch của từ 𫃇 trong tiếng Việt

𫃇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄘㄧㄣˋN/AN/AN/A

𫃇 (Danh từ)

01

(Phương ngữ) Một món ăn làm từ đậu phộng, đường, gạo nếp, giống như món ăn vặt thơm ngon của người Huệ Lai.

〈方言〉惠来县方言,cim8。与方言“辑”同音。一种食物,由花生、糖、糯米制成。如“靖海豆~”。来源:惠来县志。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Trong tiếng Nhật) Âm đọc kumashine, chỉ lương thực, gạo.

〈日本释义〉读音kumashine,粮食,稻米。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫃇
Bính âm:
【ㄘㄧㄣˋ】【TẨM】
Hình thái radical:
⿰,米,咠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶丨乚一一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép