Bản dịch của từ 𫃎 trong tiếng Việt

𫃎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊN/AN/AN/A

𫃎 (Danh từ)

01

〔~~〕một loại bánh giống bánh năm mới (bánh dẻo, mềm, thơm ngon).

〔~~〕一种类似年糕的食品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〔~〕một loại bánh làm từ gạo nếp, còn gọi là “ma chú” hay “ma thử”, dẻo và ngọt.

〔~糬〕一种用糯米制成的糕点,也做“麻糬”或“麻薯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫃎
Bính âm:
【má】【ㄇㄚˊ】【MA】
Hình thái radical:
⿰,米,麻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶丶一丿一丨丿乚一丨丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép