Bản dịch của từ 𫃖 trong tiếng Việt

𫃖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiè

ㄊㄧㄝˋN/AN/AN/A

𫃖 (Danh từ)

tiè
01

〈tiếng Việt〉 đọc là “tét”, chỉ loại bánh làm từ gạo nếp, thường dùng trong các dịp lễ tết hoặc làm quà quê, dễ nhớ vì bánh “tét” dẻo thơm, dính như cái tên.

〈越南释义〉读音tét,〔餅~〕越南的一种食物,一种用糯米做成的糕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫃖
Bính âm:
【tiè】【ㄊㄧㄝˋ】【TIẾT】
Hình thái radical:
⿰,米,節
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶丿一丶丿一丶丨乚一一一一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép