Bản dịch của từ 𫃠 trong tiếng Việt
𫃠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páo | ㄆㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𫃠 (Danh từ)
【páo】
01
Cùng nghĩa với “袍” (áo choàng, áo dài truyền thống), dễ nhớ như áo bào của quan xưa.
同“袍”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với “绝” (cắt đứt, tuyệt giao), nhớ như tuyệt bào (cắt đứt áo choàng).
同“绝”。来源:《异体字网站》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
