Bản dịch của từ 𫄉 trong tiếng Việt
𫄉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𫄉 (Danh từ)
【lù】
01
Một loại lụa, ví dụ như lụa đỏ tươi (dễ nhớ: 'lụa đỏ như lửa lục')
一种丝绸品。如,大红~绸。见《金瓶梅》第二十一回、第二十三回。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〔lụa lục〕chính là “lụa Lục”, loại lụa sản xuất ở Lục Châu, Sơn Tây thời Minh.
〔~绸〕即“潞绸”,指明代时,山西潞州出产的绸缎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
