Bản dịch của từ 𫄊 trong tiếng Việt

𫄊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄨㄚ ㄘㄞˇN/AN/AN/A

𫄊 (Danh từ)

01

〈theo nghĩa Nhật〉màu sắc hoa lá rực rỡ, như hoa cài trên áo (giúp nhớ: hoa thái = hoa tươi sắc màu)

〈日本释义〉“花彩”之意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫄊
Bính âm:
【ㄏㄨㄚ ㄘㄞˇ】【HOA THÁI】
Hình thái radical:
⿰,糸,禀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丨丿丶丶一丨乚丨乚一一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép