Bản dịch của từ 𫄖 trong tiếng Việt

𫄖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊN/AN/AN/A

𫄖 (Danh từ)

chán
01

Nghi vấn giống chữ “” (tràn), thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ chữ tràn quấn quanh như sợi dây).

疑同“纒”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫄖
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【TRÀN】
Hình thái radical:
⿰,糸,⿸,厂,𥂮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶乚丿丶一丿丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép