ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫄗
Bảng phân tích âm vị 𫄗
N/A
〈Nhật nghĩa〉Ý chỉ 'mảnh khuyết', nghĩa là không đầy đủ, còn thiếu sót (như mảnh vải cắt không trọn vẹn).
〈日本释义〉“片秀”之意。不完全而有所欠缺的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép