Bản dịch của từ 𫄗 trong tiếng Việt

𫄗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄆㄧㄢˋ ㄒㄧㄡˋN/AN/AN/A

𫄗 (Tính từ)

01

〈Nhật nghĩa〉Ý chỉ 'mảnh khuyết', nghĩa là không đầy đủ, còn thiếu sót (như mảnh vải cắt không trọn vẹn).

〈日本释义〉“片秀”之意。不完全而有所欠缺的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫄗
Bính âm:
【ㄆㄧㄢˋ ㄒㄧㄡˋ】【PHIẾN TÚ】
Hình thái radical:
⿰,糸,黨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丨丿丶丨丶丿丶乚丨乚一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép