Bản dịch của từ 𫄺 trong tiếng Việt

𫄺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊN/AN/AN/A

𫄺 (Danh từ)

chéng
01

(phương ngữ) cái bình, cái vại dùng để đựng đồ, như bình đựng rượu hoặc nước (giống như cái 'thành' trong tiếng Việt là cái bình lớn)

〈方〉坛子。客话、粤语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫄺
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Hình thái radical:
⿰,缶,呈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨乚丨丨乚一丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép