Bản dịch của từ 𫄼 trong tiếng Việt

𫄼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˇN/AN/AN/A

𫄼 (Danh từ)

01

(theo cách gọi ở Việt Nam) mỏ là cái nồi nhỏ, cái ấm nhỏ dùng để đun nước hoặc nấu ăn đơn giản, dễ nhớ như câu 'mỏ nhỏ như cái nồi nhỏ'.

〈越南释义〉读音mỏ,小锅,罐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫄼
Bính âm:
【mǒ】【ㄇㄛˇ】【MỎ】
Hình thái radical:
⿰,缶,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨乚丨一丨丨一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép