Bản dịch của từ 𫅁 trong tiếng Việt

𫅁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚN/AN/AN/A

𫅁 (Danh từ)

01

Mắt (giống như từ 'tha' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì âm gần giống)

〈越南释义〉读音tha,眼睛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫅁
Bính âm:
【tā】【ㄊㄚ】【THA】
Hình thái radical:
⿱,罒,化
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一丿丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép