Bản dịch của từ 𫅊 trong tiếng Việt
𫅊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuàng | ㄎㄨㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𫅊 (Danh từ)
【kuàng】
01
Chữ định hình trên giáp cốt văn, dùng để chỉ địa danh thời Chu, vùng nay thuộc phía đông nam tỉnh Sơn Tây, gần thành Trừng Thành (giúp nhớ: 'khoáng' như khoáng sản vùng núi Sơn Tây).
甲骨文隶定字,〔𫅊𫊣〕,周代地名,在今山西东南澄城一带。
Ví dụ
02
Chữ định hình trên kim văn (văn đồng), xuất hiện trong các văn bản cổ của thời Ân Chu (giúp nhớ: kim văn là chữ khắc trên đồng cổ).
金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》893页。金文原形字出自《殷周金文集成》第10174器铭文中。
Ví dụ
