Bản dịch của từ 𫅣 trong tiếng Việt

𫅣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊN/AN/AN/A

𫅣 (Tính từ)

01

Theo 《新撰字镜》 ghi là ‘胡黨反’ (nhóm Hồ phản loạn). Chữ này dùng để chỉ phe nhóm Hồ nổi loạn, dễ nhớ như 'hồ đảng phản' trong lịch sử.

《新撰字镜》:“胡黨反。下𡕧字。”见《康熙字典》(增订版)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫅣
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Hình thái radical:
⿺,元,羽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丿乚乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép