Bản dịch của từ 𫅤 trong tiếng Việt

𫅤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

𫅤 (Danh từ)

líng
01

Thường thấy trong tên người Đài Loan, giúp nhớ là tên riêng đặc biệt.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghi vấn giống chữ “” (lông vũ, cánh chim) nên dễ nhớ như lông chim vỗ nhẹ.

疑同“翎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫅤
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Hình thái radical:
⿰,羽,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶乚丶丶丿丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép