ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫆃
Bảng phân tích âm vị 𫆃
Xū
〈越南释义〉đọc là xu, nghĩa là tai (giúp nhớ: tai nghe âm thanh như chữ 'xu' phát ra)
〈越南释义〉读音xu,耳朵。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép