Bản dịch của từ 𫆕 trong tiếng Việt

𫆕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𫆕 (Danh từ)

01

Giống như chữ '' (lệ), nghĩa là kiểu chữ cổ, cũng mang ý nghĩa 'thuộc về', 'gắn bó' như trong câu cổ: '𫆕附著也' (𫆕 là bám dính, gắn liền).

同“隶”。《五音集韵·卷九至卷十》:“...古文偶也施也华绮也好也数也𫆕附著也𨽻上同𤃀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫆕
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Hình thái radical:
⿰,奈,聿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶一一丨丿丶乚一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép