Bản dịch của từ 𫆖 trong tiếng Việt

𫆖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˋN/AN/AN/A

𫆖 (Danh từ)

01

Nghi vấn đồng âm với chữ “” (bụng), thường thấy trong tên người Đài Loan.

疑同“肚”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫆖
Bính âm:
【dù】【ㄉㄨˋ】【ĐỖ】
Hình thái radical:
⿰,⺼,圡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép