Bản dịch của từ 𫆘 trong tiếng Việt

𫆘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèn

ㄅㄣˋN/AN/AN/A

𫆘 (Danh từ)

bèn
01

Chỗ hõm ở háng, nơi nối giữa bụng và đùi, gọi là bẹn (nhớ câu 'bẹn bụng, bẹn đùi' để dễ nhớ).

喃字。读音bẹn,腹股沟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫆘
Bính âm:
【bèn】【ㄅㄣˋ】【BẸN】
Hình thái radical:
⿰,月,卞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép