Bản dịch của từ 𫆙 trong tiếng Việt

𫆙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˇN/AN/AN/A

𫆙 (Danh từ)

shǎng
01

Giống chữ “” (tiểu đêm, đêm khuya), thường thấy trong tên người Đài Loan.

同“宵”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫆙
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˇ】【THƯỜNG】
Hình thái radical:
⿱,龸,⺼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丶丿丶乚丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép