Bản dịch của từ 𫆛 trong tiếng Việt

𫆛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄩㄝˋ ㄉㄞˋN/AN/AN/A

𫆛 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) kiểu tóc cạo một phần trán gọi là “tháng đại” (月代), dễ nhớ như tháng trăng cạo tóc.

〈日本释义〉“月代”之意。

Ví dụ
𫆛
Bính âm:
【ㄩㄝˋ ㄉㄞˋ】【NGUYỆT ĐẠI】
Hình thái radical:
⿰,月,代
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丿丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép