Bản dịch của từ 𫆢 trong tiếng Việt

𫆢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎng

ㄖㄤˇN/AN/AN/A

𫆢 (Danh từ)

rǎng
01

Răng – bộ phận cứng trong miệng giúp nhai thức ăn, dễ nhớ như câu 'răng cắn răng' trong tiếng Việt.

〈越南释义〉读音răng,牙齿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫆢
Bính âm:
【rǎng】【ㄖㄤˇ】【RĂNG】
Hình thái radical:
⿰,夌,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿乚丿乚丶丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép