Bản dịch của từ 𫆨 trong tiếng Việt

𫆨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𫆨 (Danh từ)

01

Cách đọc thuần Nhật: まえ (mae), nghĩa là “trước” trong tiếng Nhật.

〈日本释义〉训読み:まえ。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ dùng làm họ người Nhật. Ví dụ 江六𫆨 đọc là “えろくまえ” (Erokumae) – tên riêng đặc biệt của người Nhật.

〈日本释义〉日本人の姓に用いる字。江六𫆨で“えろくまえ”と読む。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫆨
Hình thái radical:
⿰,月,前
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丶丿一丿乚一一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép