Bản dịch của từ 𫆯 trong tiếng Việt

𫆯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋN/AN/AN/A

𫆯 (Danh từ)

mài
01

Cùng nghĩa với “đầu gối” – phần khớp nối chân dễ gập, như chỗ “mại” (mái) nhà che chắn cho chân đi linh hoạt.

同“膝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫆯
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
Hình thái radical:
〾,⿰,⺼,麥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一一丨丿丶丿丶丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép