ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫆳
Bảng phân tích âm vị 𫆳
Màn
〔掌𫆳〕cũng gọi là “掌缦”, chỉ các đường vân trên lòng bàn tay như những dải mành nhỏ uốn lượn.
〔掌𫆳〕同“掌缦”。手掌纹理。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép